Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
life coaching


ˈlife coaching BrE NAmE (also coaching)noun uncountable
Main entry:life coachderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.