Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
life sciences


ˈlife sciences [life sciences] BrE NAmE noun plural
the sciences concerned with studying humans, animals or plants
compare earth science, ↑natural science, ↑physical science

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.