Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
lift off


ˌlift ˈoff derived
(of a rocket or, less frequently, an aircraft)to leave the ground and rise into the air
related noun lift-off
Main entry:liftderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.