Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
livestock



live·stock [livestock] BrE [ˈlaɪvstɒk] NAmE [ˈlaɪvstɑːk] noun uncountable, plural
the animals kept on a farm, for example cows or sheep

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "livestock"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.