Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
lockout


lock·out [lockout lockouts] BrE [ˈlɒkaʊt] NAmE [ˈlɑːkaʊt] noun
a situation when an employer refuses to allow workers into their place of work until they agree to various conditions

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.