Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
look up to somebody


ˌlook ˈup to sb derived
to admire or respect sb
Main entry:lookderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.