Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
low-cut


ˌlow-ˈcut f37 [low-cut] BrE NAmE adjective
(of dresses etc.)with the top very low so that you can see the neck and the top of the chest

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.