Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
loyally


loy·al·ly BrE [ˈlɔɪəli] ; NAmE [ˈlɔɪəli] adverb
Main entry:loyalderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.