Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
luggage rack


ˈluggage rack [luggage rack] BrE NAmE noun
1. a shelf for luggage above the seats in a train, bus, etc.
2. (especially NAmE) = roof rack

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.