Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
majorette


ma·jor·ette [majorette majorettes] BrE [ˌmeɪdʒəˈret] NAmE [ˌmeɪdʒəˈret] noun (especially NAmE)
= drum majorette

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.