Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
make mincemeat of somebody


make ˈmincemeat of sb idiom
(informal)to defeat sb completely in a fight, an argument or a competition
Main entry:mincemeatidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.