Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
make money


make ˈmoney idiom
to earn a lot of money; to make a profit
The movie should make money.
There's money to be made from tourism.
Main entry:moneyidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.