Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
maneuver


man·eu·ver [maneuver maneuvers maneuvered maneuvering] BrE NAmE man • eu • ver • able man • eu • ver • ing (especially US)
= manoeuvre, ↑manoeuvrable, ↑manoeuvring

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "maneuver"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.