Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
matt


matt [matt matts matted matting] (BrE) (US mat) (also matte NAmE, BrE)BrE [mæt] NAmE [mæt] adjective
(of a colour, surface, or photograph)not shiny
a matt finish
matt white paint
Prints are available on matt or glossy paper.
See also:mat

Word Origin:
early 17th cent. (as a verb): from French mat.

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.