Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
mebibit


mebi·bit 8 [mebibit] BrE [ˈmebibɪt] NAmE [ˈmebibɪt] noun (abbr.Mib, Mibit) (computing)
= megabit (2)

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.