Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
medium wave


ˈmedium wave [medium wave] BrE NAmE (abbr.MW) noun uncountable (also the medium wavesingular)
a band of radio waves with a length of between 100 and 1 000 metres
648 m on (the) medium wave
compare short wave

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.