Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
miniature golf


ˈminiature golf 7 [miniature golf] BrE NAmE noun uncountable (NAmE)
= minigolf

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.