Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
misspelling


mis·spell·ing [misspelling misspellings] BrE [ˌmɪsˈspelɪŋ] ; NAmE [ˌmɪsˈspelɪŋ] noun countable, uncountable
Main entry:misspellderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.