Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
moorland


moor·land [moorland moorlands] BrE [ˈmɔːlənd] BrE [ˈmʊələnd] NAmE [ˈmʊrlənd] (also moor) noun uncountable, countable, usually plural (especially BrE)
land that consists of ↑moors
walking across open moorland
See also:moor

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.