Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
morning coat


ˈmorning coat [morning coat morning coats] BrE NAmE (BrE) (NAmE cut·away) noun
a black or grey jacket for men, short at the front and very long at the back, worn as part of ↑morning dress
compare tails (6)
See also:cutaway

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "morning coat"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.