Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
mortar board



ˈmortar board [mortar board] BrE NAmE noun
a black hat with a stiff square top, worn by some university teachers and students at special ceremonies
compare cap (4)

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.