Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
motivated


mo·tiv·ated BrE NAmE adjective
a racially motivated attack
a highly motivated student (= one who is very interested and works hard)
Opp: unmotivated
Main entry:motivatederived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.