Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
mountain ash


ˌmountain ˈash f11 [mountain ash] BrE NAmE noun
= rowan

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mountain ash"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.