Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
movingly


mov·ing·ly BrE [ˈmuːvɪŋli] ; NAmE [ˈmuːvɪŋli] adverb
She described her experiences in Africa very movingly.
Main entry:movingderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.