Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
music stand


ˈmusic stand [music stand music stands] BrE NAmE noun
a frame, especially one that you can fold, that is used for holding sheets of music while you play a musical instrument

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.