Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
neatly


neat·ly BrE [niːtli] ; NAmE [niːtli] adverb
neatly folded clothes
The box fitted neatly into the drawer.
She summarized her plan very neatly.
Main entry:neatderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.