Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
newborn



new·born [newborn newborns] BrE [ˈnjuːbɔːn] NAmE [ˈnuːbɔːrn] adjective only before noun
recently born
a newborn baby

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.