Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
nonentity


non·en·tity [nonentity nonentities] BrE [nɒˈnentəti] NAmE [nɑːˈnentəti] noun (pl. non·en·tities)(disapproving)
a person without any special qualities, who has not achieved anything important
Syn: nobody

Word Origin:
late 16th cent.: from medieval Latin nonentitas ‘non-existence’.

▼ Từ liên quan / Related words
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.