Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
nose cone


ˈnose cone [nose cone] BrE NAmE noun
the pointed front end of a ↑rocket, an aircraft, etc.

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.