Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
numbly


numb·ly BrE [nʌmli] ; NAmE [nʌmli] adverb
Her life would never be the same again, she realized numbly.
Main entry:numbderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.