Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
of late


of ˈlate idiom
(formal)recently
I haven't seen him of late.
The situation has become more confusing of late.
Main entry:lateidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.