Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
oilfield


oil·field [oilfield oilfields] BrE [ˈɔɪlfiːld] NAmE [ˈɔɪlfiːld] noun
an area where oil is found in the ground or under the sea
North Sea oilfields

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.