Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
ordinary share


ˌordinary ˈshare [ordinary share] BrE NAmE noun
a fixed unit of a company's capital. People who own ordinary shares have voting rights in the company.

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.