Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
ornithologist


or·ni·tholo·gist [ornithologist ornithologists] BrE [ˌɔːnɪˈθɒlədʒɪst] NAmE [ˌɔːrnɪˈθɑːlədʒɪst] noun
a person who studies birds
compare birdwatcher

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.