Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
out loud


ˌout ˈloud idiom
in a voice that can be heard by other people
I laughed out loud.
Please read the letter out loud.
compare aloud
Main entry:loudidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.