Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
overmanning


over·man·ning BrE [ˌəʊvəˈmænɪŋ] ; NAmE [ˌoʊvərˈmænɪŋ] noun uncountable
the problems of overmanning in industry
Main entry:overmannedderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.