Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
overtly


overt·ly BrE NAmE adverb
overtly political activities
Main entry:overtderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.