Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
paper round


ˈpaper round [paper round paper rounds] BrE NAmE (BrE) (NAmE ˈpaper route) noun
the job of delivering newspapers to houses; the route taken when doing this
I used to do a Sunday morning paper round.

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.