Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
pass something up


ˌpass sthˈup derived
(informal)to choose not to make use of a chance, an opportunity, etc
Imagine passing up an offer like that!
Main entry:passderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.