Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
pay off


ˌpay ˈoff derived
(informal) (of a plan or an action, especially one that involves risk)to be successful and bring good results
The gamble paid off.
Main entry:payderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.