Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
peppermint



pep·per·mint [peppermint peppermints] BrE [ˈpepəmɪnt] NAmE [ˈpepərmɪnt] noun
1. uncountable a type of ↑mint (= a plant used to give flavour to food that produces an oil with a strong flavour)
compare spearmint
2. countable a sweet/candy flavoured with peppermint oil

▼ Từ liên quan / Related words
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.