Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
petroleum jelly


peˌtroleum ˈjelly [petroleum jelly] (NAmE also pet·rol·atum BrE [ˌpetrəˈleɪtəm] ; NAmE [ˌpetrəˈleɪtəm] ) noun uncountable
a soft clear substance obtained from ↑petroleum, used to heal injuries on the skin or to make machine parts move together more smoothly
Syn: Vaseline

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.