Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
petting


pet·ting [petting] BrE [ˈpetɪŋ] NAmE [ˈpetɪŋ] noun uncountable
the activity of kissing and touching sb, especially in a sexual way
heavy petting (= sexual activity which avoids ↑penetration )

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.