Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
petty cash


ˌpetty ˈcash [petty cash] BrE NAmE noun uncountable
a small amount of money kept in an office for small payments

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.