Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
picket line


ˈpicket line [picket line picket lines] BrE NAmE noun
a line or group of ↑pickets (1)
Fire crews refused to cross the picket line.

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.