Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
picketer


pick·et·er [picketer picketers] BrE [ˈpɪkɪtə(r)] NAmE [ˈpɪkɪtər] noun (NAmE)
a person who takes part in a ↑picket

▼ Từ liên quan / Related words
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.