Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
pisspot


piss·pot 7 [pisspot pisspots] BrE [ˈpɪspɒt] NAmE [ˈpɪspɑːt] noun (slang, offensive)
= chamber pot

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.