Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
ploughman's lunch


ˌploughman's ˈlunch [ploughman's lunch ploughman's lunches] BrE NAmE (also ˈploughman's) noun (BrE)
a cold meal of bread, cheese, ↑pickle and salad, often served in pubs

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.