Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
plow



plow [plow plows plowed plowing] BrE NAmE plow • man plow • share (NAmE)
= plough, ↑ploughman, ↑ploughshare

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "plow"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.