Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
popper


pop·per [popper poppers] BrE [ˈpɒpə(r)] NAmE [ˈpɑːpər] noun (BrE)
= press stud

Example Bank:
The popper keeps coming undone.

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.